諺語研究 yànyǔ yánjiū · ngạn ngữ nghiên cứu Hán Việt: ngạn ngữ nghiên cứu · Pinyin: yànyǔ yánjiū Tổng quan Cấu tạo: 諺 (ngạn) + 語 (ngữ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinyànyǔ yánjiūHán Việtngạn ngữ nghiên cứuCấu tạo諺 + 語 + 研 + 究 · ngạn + ngữ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: ngạn + ngữ + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui paremiology