諾丁漢大學 nuò dīng hàn dà xué · nặc đinh hán đại học Hán Việt: nặc đinh hán đại học · Pinyin: nuò dīng hàn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 丁 (đinh) + 漢 (hán) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinnuò dīng hàn dà xuéHán Việtnặc đinh hán đại họcCấu tạo諾 + 丁 + 漢 + 大 + 學 · nặc + đinh + hán + đại + học nghĩa thành phần: nặc + đinh + hán + đại + học