諾福克郡 nuò fú kè jùn · nặc phúc khắc quận Hán Việt: nặc phúc khắc quận · Pinyin: nuò fú kè jùn Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 福 (phúc) + 克 (khắc) + 郡 (quận)Pinyinnuò fú kè jùnHán Việtnặc phúc khắc quậnCấu tạo諾 + 福 + 克 + 郡 · nặc + phúc + khắc + quận nghĩa thành phần: nặc + phúc + khắc + quận