諾華公司 nuò huá gōng sī · nặc hoa công ti Hán Việt: nặc hoa công ti · Pinyin: nuò huá gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 華 (hoa) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinnuò huá gōng sīHán Việtnặc hoa công tiCấu tạo諾 + 華 + 公 + 司 · nặc + hoa + công + ti nghĩa thành phần: nặc + hoa + công + ti