諾蓋人 Nuògài rén · nặc cái nhân Hán Việt: nặc cái nhân · Pinyin: Nuògài rén Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 蓋 (cái) + 人 (nhân)PinyinNuògài rénHán Việtnặc cái nhânCấu tạo諾 + 蓋 + 人 · nặc + cái + nhân nghĩa thành phần: nặc + cái + nhân Nghĩa EngCihui Nogai