謀人寺 mưu nhân tự Hán Việt: mưu nhân tự Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 人 (nhân) + 寺 (tự)Hán Việtmưu nhân tựCấu tạo謀 + 人 + 寺 · mưu + nhân + tự nghĩa thành phần: mưu + nhân + tự Nghĩa EngCihui 謀人寺 óurénsì n. <topo.> shop that sells poor quality goods at high prices