謀差事 mưu soa sự Hán Việt: mưu soa sự Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 差 (soa) + 事 (sự)Hán Việtmưu soa sựCấu tạo謀 + 差 + 事 · mưu + soa + sự nghĩa thành phần: mưu + soa + sự Nghĩa EngCihui 謀差事 óu chāishi v.o. apply for a position