謀臣武將
mưu thần võ tương
Hán Việt: mưu thần võ tương · Pinyin: móu chén wǔ jiàng
Tổng quan
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有謀略的文臣和勇悍的將領。《文選.張衡.南都賦》:「爾其則有謀臣武將,皆能攫戾執猛,破堅摧剛。」也作「謀臣猛將」。
Eng
- CC-CEDICT strategic experts and powerful generals (idiom)
- Cihui strategic experts and powerful generals (idiom)