謄寫板

đằng tả bản

Hán Việt: đằng tả bản

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tả) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謄寫板 téngxiěbǎn n. writing board M:²kuài