誊录官 đằng lục quan Hán Việt: đằng lục quan Tổng quan Cấu tạo: 誊 (đằng) + 录 (lục) + 官 (quan)Hán Việtđằng lục quanCấu tạo誊 + 录 + 官 · đằng + lục + quan nghĩa thành phần: đằng + lục + quan