誊录所 đằng lục sở Hán Việt: đằng lục sở Tổng quan Cấu tạo: 誊 (đằng) + 录 (lục) + 所 (sở)Hán Việtđằng lục sởCấu tạo誊 + 录 + 所 · đằng + lục + sở nghĩa thành phần: đằng + lục + sở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時考試,為避免閱卷者認出應試者的筆跡,而將試卷重新謄寫的機構。《六部成語註解.禮部》:「謄錄所:由受卷所送交謄錄所,以硃筆謄錄一本呈於主試,而不呈原卷,恐筆跡中有弊故也。」