誊录生 đằng lục sanh Hán Việt: đằng lục sanh Tổng quan Cấu tạo: 誊 (đằng) + 录 (lục) + 生 (sanh)Hán Việtđằng lục sanhCấu tạo誊 + 录 + 生 · đằng + lục + sanh nghĩa thành phần: đằng + lục + sanh