謊價兒 hoang giá nhi Hán Việt: hoang giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việthoang giá nhiCấu tạo謊 + 價 + 兒 · hoang + giá + nhi nghĩa thành phần: hoang + giá + nhi Nghĩa EngCihui 謊價兒 uǎngjiàr ►See huǎngjià