謊皮匠 huǎng pí jiàng · hoang bì tượng Hán Việt: hoang bì tượng · Pinyin: huǎng pí jiàng Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 皮 (bì) + 匠 (tượng)Pinyinhuǎng pí jiàngHán Việthoang bì tượngCấu tạo謊 + 皮 + 匠 · hoang + bì + tượng nghĩa thành phần: hoang + bì + tượng