謎一般地

mê nhất bàn địa

Hán Việt: mê nhất bàn địa

Tổng quan

bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu

Cấu tạo: (mê) + (nhất) + (bàn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu