謎兒

mèi r mê nhi

Hán Việt: mê nhi · Pinyin: mèi r

Tổng quan

câu đố câu đố。謎語。

Cấu tạo: (mê) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đố câu đố。謎語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謎語。如:「猜謎兒」、「打啞謎兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谜(mí)语:猜~丨破~。

Eng

  • CC-CEDICT riddle
  • Cihui riddle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谜语