謎面

mí miàn mê diện

Hán Việt: mê diện · Pinyin: mí miàn

Tổng quan

câu đố

Cấu tạo: (mê) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謎語的題目。如「草上飛──射一字」(拆字格)是謎面,答案「早」是謎底、「狼來了──射水果名」(諧音格)是謎面,「楊桃」是謎底。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猜谜语时说出来或写出来供人做猜测线索的话。

Eng

  • CC-CEDICT riddle
  • Cihui 謎面 ímiàn n. 1. conundrum 2. hint for answering a riddle

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

谜底