謙遜地

khiêm tốn địa

Hán Việt: khiêm tốn địa

Tổng quan

hạ mình, nhún nhường nhún nhường, khiêm nhường tầm thường, ti tiện, hèn mọn, khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng

Cấu tạo: (khiêm) + (tốn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ mình, nhún nhường nhún nhường, khiêm nhường tầm thường, ti tiện, hèn mọn, khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng