讲下钟

giảng hạ chung

Hán Việt: giảng hạ chung

Tổng quan

giảng hạ chung (雜語)法華八講等時。通知講師下座所打之鐘也。☸

Cấu tạo: (giảng) + (hạ) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng hạ chung (雜語)法華八講等時。通知講師下座所打之鐘也。☸