講交情

jiǎng jiāo qíng giảng giao tình

Hán Việt: giảng giao tình · Pinyin: jiǎng jiāo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (giao) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攀交情,拉關係。如:「老李辦事一向講理、講法,跟他講交情是沒用的。」

Eng

  • Cihui 講交情 iǎng jiāoqing v.o. care about friendship