講公事 jiǎng gōng shì · giảng công sự Hán Việt: giảng công sự · Pinyin: jiǎng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 公 (công) + 事 (sự)Pinyinjiǎng gōng shìHán Việtgiảng công sựCấu tạo講 + 公 + 事 · giảng + công + sự nghĩa thành phần: giảng + công + sự