講排場 jiǎng pái chǎng · giảng bài tràng Hán Việt: giảng bài tràng · Pinyin: jiǎng pái chǎng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 排 (bài) + 場 (tràng)Pinyinjiǎng pái chǎngHán Việtgiảng bài tràngCấu tạo講 + 排 + 場 · giảng + bài + tràng nghĩa thành phần: giảng + bài + tràng Nghĩa EngCihui 講排場 iǎng páichang v.o. love ostentation