講故事 giảng cố sự Hán Việt: giảng cố sự Tổng quan kể chuyện xưa Cấu tạo: 講 (giảng) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việtgiảng cố sựCấu tạo講 + 故 + 事 · giảng + cố + sự nghĩa thành phần: giảng + cố + sự Nghĩa ViệtCihui kể chuyện xưa