講斤頭

jiǎng jīn tóu giảng cân đầu

Hán Việt: giảng cân đầu · Pinyin: jiǎng jīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cân) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 講斤頭 iǎngjīntou v.o. bargain