講時鐘 jiǎng shí zhōng · giảng thì chung Hán Việt: giảng thì chung · Pinyin: jiǎng shí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 時 (thì) + 鐘 (chung)Pinyinjiǎng shí zhōngHán Việtgiảng thì chungCấu tạo講 + 時 + 鐘 · giảng + thì + chung nghĩa thành phần: giảng + thì + chung