講演人 giảng diễn nhân Hán Việt: giảng diễn nhân Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 演 (diễn) + 人 (nhân)Hán Việtgiảng diễn nhânCấu tạo講 + 演 + 人 · giảng + diễn + nhân nghĩa thành phần: giảng + diễn + nhân