講理信 jiǎng lǐ xìn · giảng lí tín Hán Việt: giảng lí tín · Pinyin: jiǎng lǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 理 (lí) + 信 (tín)Pinyinjiǎng lǐ xìnHán Việtgiảng lí tínCấu tạo講 + 理 + 信 · giảng + lí + tín nghĩa thành phần: giảng + lí + tín