講用會

giảng dụng hội

Hán Việt: giảng dụng hội

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (dụng) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 講用會 iǎngyònghuì n. experience-exchange meeting M:cì/²chǎng