讲盘子 giảng bàn tử Hán Việt: giảng bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 讲 (giảng) + 盘 (bàn) + 子 (tử)Hán Việtgiảng bàn tửCấu tạo讲 + 盘 + 子 · giảng + bàn + tử nghĩa thành phần: giảng + bàn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商討價錢。《老殘遊記》第一四回:「儻若被他們知道這個意思,他一定把環妹妹藏到鄉下去,再講盤子。」《官場現形記》第六回:「外面辦差的二爺,同著州裡管廚的,另外又去找大人帶來的廚子,同他講盤子。」也作「講盤兒」。