講述者
giảng thuật giả
Hán Việt: giảng thuật giả · Pinyin: jiǎng shù zhě
Tổng quan
người kể chuyện, người kể lại
Nghĩa
Việt
- Cihui người kể chuyện, người kể lại
Hán Việt: giảng thuật giả · Pinyin: jiǎng shù zhě
người kể chuyện, người kể lại