講道理

jiǎng dào lǐ giảng đạo lí

Hán Việt: giảng đạo lí · Pinyin: jiǎng dào lǐ

Tổng quan

giảng đạo lý

Cấu tạo: (giảng) + (đạo) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng đạo lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 講求事理、原由而不偏執。《文明小史》第二八回:「外國人最講道理的,決不至於洗城。這話是訛傳的,不要去理他。」