講面子 giảng diện tử Hán Việt: giảng diện tử Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việtgiảng diện tửCấu tạo講 + 面 + 子 · giảng + diện + tử nghĩa thành phần: giảng + diện + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 講求、顧全情面。如:「他為人耿直不講面子。」EngCihui 講面子 iǎng miànzi v.o. care about reputation/face