謝不敏 xiè bù mǐn · tạ bất mẫn Hán Việt: tạ bất mẫn · Pinyin: xiè bù mǐn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 不 (bất) + 敏 (mẫn)Pinyinxiè bù mǐnHán Việttạ bất mẫnCấu tạo謝 + 不 + 敏 · tạ + bất + mẫn nghĩa thành phần: tạ + bất + mẫn