謝公嶺 xiè gōng lǐng · tạ công lĩnh Hán Việt: tạ công lĩnh · Pinyin: xiè gōng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 公 (công) + 嶺 (lĩnh)Pinyinxiè gōng lǐngHán Việttạ công lĩnhCấu tạo謝 + 公 + 嶺 · tạ + công + lĩnh nghĩa thành phần: tạ + công + lĩnh