謝公樓 xiè gōng lóu · tạ công lâu Hán Việt: tạ công lâu · Pinyin: xiè gōng lóu Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 公 (công) + 樓 (lâu)Pinyinxiè gōng lóuHán Việttạ công lâuCấu tạo謝 + 公 + 樓 · tạ + công + lâu nghĩa thành phần: tạ + công + lâu