謝利夫 xiè lì fū · tạ lợi phu Hán Việt: tạ lợi phu · Pinyin: xiè lì fū Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 利 (lợi) + 夫 (phu)Pinyinxiè lì fūHán Việttạ lợi phuCấu tạo謝 + 利 + 夫 · tạ + lợi + phu nghĩa thành phần: tạ + lợi + phu