謝功曹 xiè gōng cáo · tạ công tào Hán Việt: tạ công tào · Pinyin: xiè gōng cáo Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 功 (công) + 曹 (tào)Pinyinxiè gōng cáoHán Việttạ công tàoCấu tạo謝 + 功 + 曹 · tạ + công + tào nghĩa thành phần: tạ + công + tào