謝天謝地
tạ thiên tạ địa
Hán Việt: tạ thiên tạ địa · Pinyin: xiè tiān xiè dì
Tổng quan
Tạ ơn trời! | Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!
Nghĩa
Việt
- Cihui Tạ ơn trời! | Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感激慶幸的話。《警世通言.卷二.莊子休鼓盆成大道》:「謝天謝地,果然重生!實乃奴家萬幸也!」《初刻拍案驚奇》卷二二:「虧得兒子崢嶸有日,奮發有時,真是謝天謝地!」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) thank goodness
- Cihui (idiom) thank goodness