謝婆菜 xiè pó cài · tạ bà thái Hán Việt: tạ bà thái · Pinyin: xiè pó cài Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 婆 (bà) + 菜 (thái)Pinyinxiè pó càiHán Việttạ bà tháiCấu tạo謝 + 婆 + 菜 · tạ + bà + thái nghĩa thành phần: tạ + bà + thái