謝媒茶 xiè méi chá · tạ môi trà Hán Việt: tạ môi trà · Pinyin: xiè méi chá Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 媒 (môi) + 茶 (trà)Pinyinxiè méi cháHán Việttạ môi tràCấu tạo謝 + 媒 + 茶 · tạ + môi + trà nghĩa thành phần: tạ + môi + trà