謝安吟 xiè ān yín · tạ an ngâm Hán Việt: tạ an ngâm · Pinyin: xiè ān yín Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 安 (an) + 吟 (ngâm)Pinyinxiè ān yínHán Việttạ an ngâmCấu tạo謝 + 安 + 吟 · tạ + an + ngâm nghĩa thành phần: tạ + an + ngâm