謝家池 xiè jiā chí · tạ gia trì Hán Việt: tạ gia trì · Pinyin: xiè jiā chí Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 池 (trì)Pinyinxiè jiā chíHán Việttạ gia trìCấu tạo謝 + 家 + 池 · tạ + gia + trì nghĩa thành phần: tạ + gia + trì