謝家興 xiè jiā xīng · tạ gia hưng Hán Việt: tạ gia hưng · Pinyin: xiè jiā xīng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 興 (hưng)Pinyinxiè jiā xīngHán Việttạ gia hưngCấu tạo謝 + 家 + 興 · tạ + gia + hưng nghĩa thành phần: tạ + gia + hưng