謝康樂 xiè kāng lè · tạ khang nhạc Hán Việt: tạ khang nhạc · Pinyin: xiè kāng lè Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 康 (khang) + 樂 (nhạc)Pinyinxiè kāng lèHán Việttạ khang nhạcCấu tạo謝 + 康 + 樂 · tạ + khang + nhạc nghĩa thành phần: tạ + khang + nhạc