謝恩節 tạ ân tiết Hán Việt: tạ ân tiết Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 恩 (ân) + 節 (tiết)Hán Việttạ ân tiếtCấu tạo謝 + 恩 + 節 · tạ + ân + tiết nghĩa thành phần: tạ + ân + tiết Nghĩa EngCihui 謝恩節 iè'ēnjié n. Thanksgiving Day