謝新恩 xiè xīn ēn · tạ tân ân Hán Việt: tạ tân ân · Pinyin: xiè xīn ēn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 新 (tân) + 恩 (ân)Pinyinxiè xīn ēnHán Việttạ tân ânCấu tạo謝 + 新 + 恩 · tạ + tân + ân nghĩa thành phần: tạ + tân + ân