謝旭人 xiè xù rén · tạ húc nhân Hán Việt: tạ húc nhân · Pinyin: xiè xù rén Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 旭 (húc) + 人 (nhân)Pinyinxiè xù rénHán Việttạ húc nhânCấu tạo謝 + 旭 + 人 · tạ + húc + nhân nghĩa thành phần: tạ + húc + nhân