謝池草 xiè chí cǎo · tạ trì thảo Hán Việt: tạ trì thảo · Pinyin: xiè chí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 池 (trì) + 草 (thảo)Pinyinxiè chí cǎoHán Việttạ trì thảoCấu tạo謝 + 池 + 草 · tạ + trì + thảo nghĩa thành phần: tạ + trì + thảo