謝秋娘 xiè qiū niáng · tạ thu nương Hán Việt: tạ thu nương · Pinyin: xiè qiū niáng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 秋 (thu) + 娘 (nương)Pinyinxiè qiū niángHán Việttạ thu nươngCấu tạo謝 + 秋 + 娘 · tạ + thu + nương nghĩa thành phần: tạ + thu + nương