謝臨川 xiè lín chuān · tạ lâm xuyên Hán Việt: tạ lâm xuyên · Pinyin: xiè lín chuān Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 臨 (lâm) + 川 (xuyên)Pinyinxiè lín chuānHán Việttạ lâm xuyênCấu tạo謝 + 臨 + 川 · tạ + lâm + xuyên nghĩa thành phần: tạ + lâm + xuyên